(1) CPE
Polyethylene clo hóa (CPE) là sản phẩm dạng bột thu được từ quá trình clo hóa HDPE trong pha nước. Khi độ clo hóa tăng lên, HDPE ban đầu ở dạng tinh thể dần trở thành chất đàn hồi vô định hình. CPE được sử dụng làm chất tăng độ bền thường có hàm lượng clo từ 25-45%. CPE có nguồn cung dồi dào và giá thành thấp. Ngoài tác dụng tăng độ bền, nó còn có khả năng chịu lạnh, chịu thời tiết, chống cháy và kháng hóa chất. Hiện nay, CPE là chất cải thiện độ bền va đập chủ yếu ở Trung Quốc, đặc biệt là trong sản xuất ống và thanh định hình PVC, và hầu hết các nhà máy đều sử dụng CPE. Lượng thêm vào thường là 5-15 phần. CPE có thể được sử dụng kết hợp với các chất tăng độ bền khác, chẳng hạn như cao su và EVA, để đạt được kết quả tốt hơn, nhưng chất phụ gia cao su không có khả năng chống lão hóa.
(2) ACR
ACR là một loại copolymer của các monome như metyl metacrylat và este acrylic. Đây là chất cải thiện độ bền va đập tốt nhất được phát triển trong những năm gần đây và có thể tăng cường độ bền va đập của vật liệu lên gấp vài chục lần. ACR thuộc loại chất cải thiện độ bền va đập có cấu trúc lõi-vỏ, bao gồm một lớp vỏ được cấu tạo từ polyme metyl metacrylat etyl acrylat, và một chất đàn hồi cao su được hình thành bằng cách liên kết chéo với butyl acrylat làm đoạn chuỗi lõi phân bố trong lớp hạt bên trong. Đặc biệt thích hợp cho việc cải thiện độ bền va đập của các sản phẩm nhựa PVC sử dụng ngoài trời, việc sử dụng ACR làm chất cải thiện độ bền va đập trong các thanh cửa và cửa sổ nhựa PVC có đặc điểm là hiệu suất gia công tốt, bề mặt nhẵn, khả năng chống lão hóa tốt và độ bền mối hàn góc cao so với các chất cải thiện khác, nhưng giá thành cao hơn khoảng một phần ba so với CPE.
(3) MBS
MBS là một copolyme của ba monome: metyl metacrylat, butadien và styren. Thông số độ hòa tan của MBS nằm trong khoảng từ 94 đến 9,5, gần với thông số độ hòa tan của PVC. Do đó, nó có khả năng tương thích tốt với PVC. Đặc điểm nổi bật nhất của nó là sau khi thêm PVC, sản phẩm có thể trở nên trong suốt. Thông thường, thêm 10-17 phần MBS vào PVC có thể làm tăng độ bền va đập lên 6-15 lần. Tuy nhiên, khi lượng MBS thêm vào vượt quá 30 phần, độ bền va đập của PVC lại giảm. Bản thân MBS có hiệu suất va đập tốt, độ trong suốt tốt và độ truyền sáng trên 90%. Trong khi cải thiện hiệu suất va đập, nó ít ảnh hưởng đến các tính chất khác của nhựa, chẳng hạn như độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt. MBS đắt tiền và thường được sử dụng kết hợp với các chất cải thiện độ bền va đập khác như EAV, CPE, SBS, v.v. MBS có khả năng chịu nhiệt và chịu thời tiết kém, khiến nó không phù hợp cho việc sử dụng ngoài trời lâu dài. Nó thường không được sử dụng như một chất điều chỉnh độ bền va đập trong sản xuất các loại khung cửa và cửa sổ bằng nhựa.
(4) SBS
SBS là một copolyme khối ba thành phần gồm styren, butadien và styren, còn được gọi là cao su styren butadien nhiệt dẻo. Nó thuộc nhóm chất đàn hồi nhiệt dẻo và cấu trúc của nó có thể được chia thành hai loại: hình sao và tuyến tính. Tỷ lệ styren so với butadien trong SBS chủ yếu là 30/70, 40/60, 28/72 và 48/52. Chủ yếu được sử dụng làm chất cải thiện độ bền va đập cho HDPE, PP và PS, với liều lượng từ 5-15 phần. Chức năng chính của SBS là cải thiện khả năng chịu va đập ở nhiệt độ thấp. SBS có khả năng chịu thời tiết kém và không thích hợp cho các sản phẩm sử dụng ngoài trời lâu dài.
(5) ABS
ABS là một loại copolymer ba thành phần gồm styren (40% -50%), butadien (25% -30%) và acrylonitrile (25% -30%), chủ yếu được sử dụng làm nhựa kỹ thuật và cũng được dùng để cải thiện độ bền va đập của PVC, với hiệu quả cải thiện độ bền va đập ở nhiệt độ thấp tốt. Khi lượng ABS thêm vào đạt 50 phần, độ bền va đập của PVC có thể tương đương với ABS nguyên chất. Lượng ABS thêm vào thường là 5-20 phần. ABS có khả năng chịu thời tiết kém và không thích hợp cho việc sử dụng lâu dài ngoài trời trong các sản phẩm. Nó thường không được sử dụng làm chất cải thiện độ bền va đập trong sản xuất các loại cửa và cửa sổ nhựa.
(6) EVA
EVA là một loại copolymer của etylen và vinyl axetat, và việc thêm vinyl axetat làm thay đổi độ kết tinh của polyetylen. Hàm lượng vinyl axetat khác nhau đáng kể, và chỉ số khúc xạ của EVA và PVC cũng khác nhau, khiến việc thu được sản phẩm trong suốt trở nên khó khăn. Do đó, EVA thường được sử dụng kết hợp với các loại nhựa chịu va đập khác. Lượng EVA thêm vào thường nhỏ hơn 10 phần.
Thời gian đăng bài: 15 tháng 3 năm 2024




